Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảo thủ" (1)

bảo thủ
phát
Tiếng Anh Tính từconservative
Từ vựng của tôi
Ông ấy có suy nghĩ bảo thủ.
He has a conservative mindset.

swap_horiz Từ liên quan "bảo thủ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bảo thủ" (2)

ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
Ông ấy có suy nghĩ bảo thủ.
He has a conservative mindset.